Mr & Mrs O'star
Nếu có một ngày bạn mở điện thoại ra chỉ để xem cho đỡ chán, rồi một tiếng sau đóng máy lại mà không nhớ mình vừa coi gì, rất có thể bạn đã chạm tới trạng thái mà Gen Z gọi là brain rot. Từ này nghe như đùa, nhưng lại phản ánh khá rõ cảm giác não bị mệt, bị rỗng và mất tập trung sau khi tiêu thụ quá nhiều nội dung ngắn vô nghĩa. Không phải bệnh lý, cũng không hẳn là chẩn đoán khoa học, brain rot là cách người trẻ tự gọi tên trải nghiệm tinh thần của chính mình trong thời đại mạng xã hội bão hòa.
Brain rot trước hết là một trạng thái cảm xúc rất quen. Nó không phải đau đầu dữ dội hay stress rõ ràng, mà là cảm giác não như bị “lụi pin”. Người trong trạng thái này thường thấy đầu óc trống rỗng, phản ứng chậm và khó quay lại việc cần tập trung.
Trong đời sống hằng ngày, cảm xúc đi kèm brain rot thường là:
Một đoạn hội thoại rất điển hình giữa bạn bè:
Cách dùng này mang sắc thái tự trào nhiều hơn là than vãn, nhưng đằng sau vẫn là sự mệt mỏi thật.
Cảm giác brain rot thực ra không đứng một mình. Nó rất gần với những biểu cảm Gen Z khác như Overthinking khi đầu óc quay vòng không dừng, hay Cringe khi nhận ra mình vừa xem xong một loạt nội dung ngớ ngẩn mà vẫn không thoát ra được. Những từ này đều giúp người trẻ gọi tên trạng thái tinh thần của mình theo cách nhẹ hơn, không cần nghiêm trọng hóa nhưng vẫn đủ để tự nhận thức.
Về nghĩa gốc, brain rot là thuật ngữ lóng trên Internet dùng để chỉ sự suy giảm nhận thức hoặc tinh thần do tiêu thụ quá nhiều nội dung trực tuyến chất lượng thấp. Nội dung này thường không đòi hỏi suy nghĩ, không có chiều sâu và được thiết kế để giữ sự chú ý trong thời gian rất ngắn.
Trong nhiều trường hợp, brain rot còn được dùng chung ngữ cảnh với Vibe và Chill. Khi vibe nội dung quá hỗn loạn và việc chill bị biến thành cuộn màn hình vô thức, não rất dễ rơi vào trạng thái mệt và trơ cảm xúc. Đây là lúc brain rot xuất hiện như một cách nói vui nhưng rất thật về việc giải trí đang không còn giúp thư giãn nữa.
Về nghĩa mở rộng trong văn hóa Gen Z, brain rot còn được dùng để:
Ví dụ:
Điểm quan trọng là từ này không nhằm công kích người khác, mà thường là cách tự nói về bản thân.
Brain rot thường xuất hiện sau những hành vi rất cụ thể:
Một hội thoại khác rất rõ bối cảnh:
Những đoạn đối thoại như vậy cho thấy brain rot đã trở thành một nhãn dán cảm xúc, giúp người trẻ gọi tên trải nghiệm chung mà ai cũng từng gặp.
Brain rot lan truyền không phải vì nó mới, mà vì nó đúng với trải nghiệm tập thể của một thế hệ lớn lên cùng nội dung ngắn. Khi Oxford University Press chọn brain rot là Từ của năm 2024, điều đó cho thấy khái niệm này đã vượt ra khỏi phạm vi đùa vui trên mạng.
Lý do khiến Gen Z dùng từ này nhiều:
Brain rot vì vậy vừa là tiếng cười, vừa là một dấu hiệu cảnh báo nhẹ.
Brain rot cũng thường đi kèm những phản ứng giễu nhại mạnh hơn như Hit hard, khi người xem vừa sốc vừa mệt vì nội dung quá dồn dập hoặc quá thừa thãi. Những cách nói này cho thấy Gen Z không chỉ tiêu thụ nội dung, mà còn liên tục tạo ra ngôn ngữ để tự phản ứng lại chính trải nghiệm xem của mình.
Brain rot không phải là một bản án cho mạng xã hội, cũng không phải lời kết tội người xem. Nó là cách Gen Z tự soi lại thói quen tiêu thụ nội dung của chính mình bằng một ngôn ngữ vừa hài hước vừa tỉnh táo. Hiểu đúng brain rot giúp bạn nhận ra khi nào mình đang xem cho vui, và khi nào não đã thực sự mệt. Dùng từ này đúng ngữ cảnh không phải để chê bai, mà để biết lúc nào nên dừng lại và trả lại sự tập trung cho bản thân.