Mr & Mrs O'star
Thoạt nhìn, flex chỉ đơn giản là một từ tiếng Anh quen thuộc, thường xuất hiện trong phòng tập gym với nghĩa uốn cong cơ bắp để khoe sức mạnh. Tuy nhiên, khi bước vào đời sống mạng xã hội của Gen Z, flex đã được mở rộng thành một khái niệm văn hóa. Nó không còn chỉ nói về cơ thể, mà trở thành cách mọi người thể hiện điều mình tự hào trước cộng đồng, từ vật chất, thành tích cho đến những trải nghiệm cá nhân, với tinh thần vừa khoe vừa vui, đôi khi mang màu sắc châm biếm nhẹ nhàng.
Về nghĩa gốc, flex xuất phát từ tiếng Anh, mang nghĩa uốn cong hoặc gồng cơ. Trong văn hóa thể hình, hành động flex cơ bắp là cách vận động viên khoe thành quả luyện tập trước người khác. Khi đi vào đời sống mạng, đặc biệt là trong cộng đồng hip hop và rap, flex được dùng để chỉ việc khoe sự giàu có, địa vị hoặc thành công cá nhân.
Khi Gen Z tiếp nhận từ này, nghĩa của flex tiếp tục được mở rộng và Việt hóa theo ngữ cảnh mạng xã hội:
Hội thoại thường gặp:
Người A: Hôm nay đăng ảnh bằng khen lên mạng nhìn hơi flex không?
Người B: Flex chút cho vui mà, đâu phải lúc nào cũng được như vậy.
Trong cách dùng này, flex không chỉ là khoe, mà là khoe trong một không gian đã quen với việc nhìn thấy sự thể hiện cá nhân.
Trong cùng mạch hành vi thể hiện bản thân, flex thường bị đặt cạnh những khái niệm khác như pick me hay simp. Nếu flex là khoe điều mình tự hào với cộng đồng, thì pick me lại là cách nổi bật bằng việc hạ thấp người khác, còn simp thiên về việc để cảm xúc chi phối hành động. Hiểu rõ sự khác nhau này giúp người dùng mạng xã hội tránh bị gắn nhãn sai khi chỉ đơn giản là chia sẻ thành quả cá nhân.
Trong thực tế, flex thường xuất hiện dưới dạng bài đăng, hình ảnh hoặc video trên các nền tảng như TikTok, Instagram hoặc Facebook. Người dùng flex không chỉ để khoe, mà còn để tham gia vào dòng chảy văn hóa chung, nơi việc chia sẻ thành tựu được xem là bình thường nếu đúng bối cảnh.
Trong một số trường hợp, flex quá đà có thể trở thành tín hiệu khiến người khác cảm thấy khó chịu, tương tự như khi cộng đồng nhận ra một red flag trong cách hành xử. Ngược lại, việc đột ngột biến mất sau khi flex thành công cũng dễ bị hiểu nhầm là ghost, tạo cảm giác thiếu tôn trọng với những mối quan hệ đang tương tác.
Một số cách flex phổ biến:
Hội thoại minh họa:
Người A: Bài này nhìn như đang khoe quá không?
Người B: Không sao, flex kiểu chia sẻ trải nghiệm thôi, đâu có làm quá.
Trong bối cảnh này, cộng đồng chính là yếu tố quyết định flex được nhìn nhận tích cực hay tiêu cực.
Flex không chỉ xuất phát từ nhu cầu khoe, mà còn liên quan đến cảm xúc được công nhận, khá giống với cách nhiều người đặt kỳ vọng vào các mối quan hệ parasocial trên mạng. Khi một bài flex nhận được nhiều tương tác, cảm giác được chú ý có thể khiến người xem dễ nảy sinh crush hoặc ngược lại, cảm thấy áp lực so sánh bản thân.
Flex tồn tại và lan rộng không phải ngẫu nhiên. Nó phản ánh cách Gen Z nhìn nhận việc thể hiện bản thân trong không gian số. Khi mạng xã hội trở thành nơi ghi lại dấu mốc cá nhân, flex dần được xem như một hành vi bình thường, thậm chí được khuyến khích nếu mang năng lượng tích cực, truyền cảm hứng và không hạ thấp người khác.
Những lý do khiến flex được ưa dùng:
Trong văn hóa Gen Z, flex không chỉ là khoe, mà là một cách nói rằng “tôi đã cố gắng và tôi tự hào”, miễn là nó được đặt đúng chỗ và đúng ngữ cảnh.
Flex, xét cho cùng, là một biểu hiện rất đời của con người trong thời đại mạng xã hội. Nó nằm ở ranh giới giữa khoe khoang và chia sẻ, giữa tự hào và phô trương. Khi được dùng đúng cách, flex trở thành một phần của văn hóa cộng đồng Gen Z, nơi mỗi người có quyền kể câu chuyện của mình và được nhìn nhận bằng sự thoải mái hơn. Hiểu đúng flex sẽ giúp bạn dùng từ này tự nhiên, đúng bối cảnh và không tạo cảm giác phản cảm trong mắt người khác.